genus hosta

genus hosta

A gardener plants a genus hosta in a shaded garden bed.

Định nghĩa

Danh từ: Chi Hosta (hay còn gọi là chi cây Ký ninh, chi cây Dương xỉ hoa chuông). Đây một chi thực vật thuộc họ Măng tây (Asparagaceae), bao gồm các loài cây thân thảo sống lâu năm, mọc thành bụi, nguồn gốc từ Đông Á. Chúng được biết đến với tên gọi phổ biến "cây chuối hoa" (plantain lilies) hoa mọc thành chùm dạng chùy (racemose) to, hình trái tim hoặc hình mác. Một số hệ thống phân loại trước đây từng xếp chi này vào họ Hostaceae.

dụ sử dụng
  • (Chi Hosta bao gồm nhiều loại cây vườn ưa bóng râm phổ biến.)
  • (Người làm vườn thường tách các cây thuộc chi Hosta vào mùa xuân để nhân giống chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Genus Hosta species": các loài trong chi Hosta.
    • There are over 70 recognized species within genus Hosta. ( hơn 70 loài được công nhận trong chi Hosta.)
  • "Genus Hosta cultivars": các giống cây trồng của chi Hosta.
    • Thousands of genus Hosta cultivars have been developed for their varied leaf colors and patterns. (Hàng ngàn giống cây trồng của chi Hosta đã được phát triển nhờ màu sắc hoa văn đa dạng của chúng.)
Biến thể từ gần giống
  • Hosta (danh từ): tên gọi chung cho một cây thuộc chi Hosta.
    • She planted a beautiful blue-leafed hosta in the shade garden. ( ấy đã trồng một cây hosta xanh đẹp trong khu vườn râm mát.)
  • Hostaceae (danh từ): họ Hosta (một họ thực vật , nay thường được gộp vào họ Măng tây).
    • Some botanists still use the family name Hostaceae for hostas. (Một số nhà thực vật học vẫn sử dụng tên họ Hostaceae cho các cây hosta.)
Từ đồng nghĩa
  • Plantain lily: cây chuối hoa (tên gọi phổ biến trong tiếng Anh).
  • Funkia: tên gọi của chi Hosta (hiếm khi dùng hiện nay).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "genus Hosta".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "genus Hosta".